buckets tiếng Anh là gì?

buckets tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng buckets trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Bucket là gì


Thông tin thuật ngữ buckets tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

*
buckets(phát âm có thể chưa chuẩn)
Hình ảnh cho thuật ngữ buckets

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-ViệtThuật Ngữ Tiếng AnhViệt-ViệtThành Ngữ Việt NamViệt-TrungTrung-ViệtChữ NômHán-ViệtViệt-HànHàn-ViệtViệt-NhậtNhật-ViệtViệt-PhápPháp-ViệtViệt-NgaNga-ViệtViệt-ĐứcĐức-ViệtViệt-TháiThái-ViệtViệt-LàoLào-ViệtViệt-ĐàiTây Ban Nha-ViệtĐan Mạch-ViệtẢ Rập-ViệtHà Lan-ViệtBồ Đào Nha-ViệtÝ-ViệtMalaysia-ViệtSéc-ViệtThổ Nhĩ Kỳ-ViệtThụy Điển-ViệtTừ Đồng NghĩaTừ Trái NghĩaTừ điển Luật HọcTừ Mới

Định nghĩa - Khái niệm

buckets tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ buckets trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ buckets tiếng Anh nghĩa là gì.

bucket /"bʌkit/* danh từ- thùng, xô (để múc nước)- pittông (ống bơm)- gầu (ở guồng nước)- lỗ căm (roi, súng, chân giả...)!to give the bucket- đuổi ra không cho làm, sa thải!to kick the bucket- (từ lóng) củ, ngoẻo* động từ- bắt (ngựa) chạy quá sức- chèo (thuyền) vội vàng

Thuật ngữ liên quan tới buckets

Tóm lại nội dung ý nghĩa của buckets trong tiếng Anh

buckets có nghĩa là: bucket /"bʌkit/* danh từ- thùng, xô (để múc nước)- pittông (ống bơm)- gầu (ở guồng nước)- lỗ căm (roi, súng, chân giả...)!to give the bucket- đuổi ra không cho làm, sa thải!to kick the bucket- (từ lóng) củ, ngoẻo* động từ- bắt (ngựa) chạy quá sức- chèo (thuyền) vội vàng

Đây là cách dùng buckets tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Xem thêm: Trắc Nghiệm Địa Lý 11 Bài 6 Có Đáp Án ), Trắc Nghiệm Địa Lí 11 Bài 6 Tiết 1 (Có Đáp Án)

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ buckets tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập plovdent.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

bucket /"bʌkit/* danh từ- thùng tiếng Anh là gì? xô (để múc nước)- pittông (ống bơm)- gầu (ở guồng nước)- lỗ căm (roi tiếng Anh là gì? súng tiếng Anh là gì? chân giả...)!to give the bucket- đuổi ra không cho làm tiếng Anh là gì? sa thải!to kick the bucket- (từ lóng) củ tiếng Anh là gì? ngoẻo* động từ- bắt (ngựa) chạy quá sức- chèo (thuyền) vội vàng

Lịch thi đấu World Cup