Bài viết này giới thiệu với chúng ta từ vựng giờ đồng hồ Anh theo chủ đề sông cùng biển. Chúng ta thử xem mình biết được từng nào từ rồi nhé!

Danh từ

branchnhánh sông
brooksuối
brookletsuối nhỏ
creeklạch
racedòng nước lũ
rilldòng suối nhỏ
rivuletlạch, ngòi, suối nhỏ
runneldòng suối nhỏ, rãnh
springsuối
streamdòng suối, nhánh sông nhỏ
torrentdòng nước lũ
armnhánh sông
bayou (Am.)nhánh sông
estuarycửa sông
meanderchỗ sông uốn khúc
rivercon sông
riverbankbờ sông
riverbedlòng sông
riverboattàu con đường sông
riverfronttàu mặt đường sông
riversidebờ sông
sluicecửa cống
sluitkênh đào thon (ở nam giới Phi)
tributarysông nhánh
cascadethác nước
cataractthác nước lớn
chute (Am.)thác nước
fallsthác nước
waterfallthác nước
shallowchỗ cạn
shoalchỗ cạn
beachbờ biển
coastbờ biển
oceanđại dương
seabiển
sea-arm (straits)eo biển
sea-boardbờ biển
sea-boattàu đi biển
seashorebờ biển
strandbãi bể gồm đá cuội
bayvịnh
bightvịnh
channeleo biển
covevịnh nhỏ, vũng
firthvịnh nhỏ, cửa sông
gulfvịnh
inletvịnh nhỏ
sloughvũng lầy
fenmiền đầm lầy
lakehồ
marshđầm lầy
mirebãi lầy
pondhồ ao
poolvũng nước, ao
puddlevũng nước
slimebùn loãng
swampđầm lầy
billowsóng to, sóng cả
breakersóng bự vỗ bờ
comberđợt sóng cuồn cuộn
ripplesóng gợn lăn tăn
rollerđợt sóng cuồn cuộn
spindriftbụi nước vị sóng vỗ
surfsóng hễ vỗ bờ
surgesóng, sóng cồn
swellsóng biển động
tide-racesóng thần
wavesóng
waveletsóng lăn tăn
whitecapssóng tệ bạc đầu
coursedòng chảy
currentdòng chảy
ebb tidetriều xuống
eddydòng xoáy
floodlũ lụt
flood tidetriều lên
tidethủy triều
billmũi biển hẹp
capemũi đất
forelandmũi đất
headmũi biển
headlandmũi biển
pointmũi đất
promontorymũi khu đất cao nhô ra biển
the Atlantic OceanĐại Tây dương
the Arctic OceanBắc Băng dương
the Antarctic OceanNam Băng dương
the Indian OceanẤn Độ dương
the Pacific OceanThái Bình dương
Adriatic Seabiển Adriatic
Aegean Seabiền Eige
Arabian Seabiển A rập
Baltic Seabiển Ban tíc
Bering Seabiển Bê rin
Black Seabiển Hắc hải
Caribbean Seabiển Caribe
Caspian Seabiển cat xpien
Coral Seabiển San hô
Dead Seabiển Chết
East đài loan trung quốc Seabiển Đông
lonian Seabiển I-ôn
Mediterranean SeaĐịa Trung Hải
North SeaBắc hải
Red SeaHồng hải
South china SeaNam hải

Động từ

billowdâng lên cuồn cuộn
drifttrôi dạt
eddychảy xoáy
floatnổi, trôi trên mặt nước
floodngập lụt
flowchảy
foamsủi bọt
gushphun ra, vọt ra
meanderchảy xung quanh co
murmurróc rách
overflowchảy tràn
ripplegợn lăn tăn
rollchảy cuồn cuộn
splashlàm tung tóe nước
springchảy vọt ra
streamchảy như suối
swellnổi sóng
tosslắc tròng trành
wadelội nước, lội bùn

Tính từ

deepsâu
heavyto, dữ dội
largerộng
quietyên tĩnh
roughnhấp nhô, nổi sóng
saltycó muối, mặn
shallowcạn
smoothphẳng lặng
tidalcó thủy triều
tidelesskhông tất cả thủy triều
marinethuộc về biển
oceanicthuộc về đại dương
streamlesskhông tất cả suối
streamycó suối
billowycó sóng lớn
ripplygợn lăn tăn
wavycó sóng
foulbẩn, cạnh tranh ngửi
muddylầy bùn
navigablethuyền đi được
stagnanttù đọng